Công dụng: Dùng trong y tế, sản khoa và gia đình
Có đầy đủ các size khác nhau. Vui lòng xem bảng giá:
| Tên sản phẩm | Giá | Quy cách |
| Kéo 10cm thẳng, 2 đầu nhọn | HỘP / 50 CÁI | |
| Kéo 10cm, cong, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 12cm, thẳng, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 12cm, thẳng, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 12cm, cong, 2 đầu nhọn | Hộp/ 50 cái | |
| Kéo 14cm, thẳng, 2 đầu nhọn | Hộp/ 25 cái | |
| Kéo 14cm, thẳng, 1 tù, 1 nhọn |
HỘP/ 25 CÁI |
|
| Kéo 14cm, thẳng, 2 đầu tù | ||
| Kéo 14cm, cong, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 14cm, cong, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 14cm, cong, 2 đầu tù | ||
| Kéo 16cm, thẳng, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 16cm thẳng, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 16cm, thẳng, 2 đầu tù | ||
| Kéo 16cm,cong, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 16cm cong, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 16cm, cong, 2 đầu tù | ||
| Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 18cm thẳng, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 18cm, cong, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 18cm, cong, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 20cm, thẳng, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 20cm, thẳng, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 20cm, cong, 2 đầu nhọn | ||
| Kéo 20cm, cong, 1 tù, 1 nhọn | ||
| Kéo 20cm, cong, 2 đầu tù |






